№ 42
Hệ thống theo dõi trạng thái buồn ngủ của tài xế và cảnh báo theo thời gian thực tại thiết bị biên. Lưu trữ và theo dõi đội xe của người quản lý và cá nhân tài xế.
DriverGuard Edge là hệ thống dùng Edge AI để phát hiện dấu hiệu mệt mỏi và mất tập trung của tài xế ngay trong cabin. Hệ thống cảnh báo cục bộ, lưu sự kiện khi offline và chỉ đồng bộ metadata cần thiết lên nền tảng quản lý đội xe khi có mạng.
Tài xế xe khách, xe tải đường dài và xe vận tải thường phải làm việc nhiều giờ, ban đêm hoặc trên tuyến đường đơn điệu. Mệt mỏi, ngủ gật và mất tập trung có thể khiến người lái phản ứng chậm, đi sai làn hoặc không xử lý kịp tình huống bất ngờ. Với doanh nghiệp, rủi ro kéo theo thiệt hại về người, tài sản, hoạt động, bảo hiểm và uy tín.
Theo số liệu trong slide dự án, 11,59% tai nạn liên hoàn liên quan đến xe khách và xe tải đường dài tại Việt Nam có liên quan đến lái xe liên tục, thiếu quan sát, mệt mỏi hoặc ngủ gật; thiệt hại kinh tế do tai nạn giao thông được ước tính khoảng 5% GDP/năm. Slide cũng dẫn số liệu hơn 3.200 người tử vong mỗi năm tại Hoa Kỳ trong các tai nạn liên quan đến mất tập trung. Khi dùng trong hồ sơ chính thức, cần bổ sung nguồn và năm công bố cho các số liệu này.
Giải pháp Cloud hoặc truyền video liên tục có ba hạn chế: phụ thuộc mạng và tạo độ trễ; làm tăng rủi ro quyền riêng tư; chi phí thiết bị, băng thông và lưu trữ cao. Người quản lý đội xe cũng thường chỉ biết sự cố sau khi hành trình kết thúc, thiếu dữ liệu tập trung để theo dõi xu hướng rủi ro.
Đối tượng sử dụng gồm tài xế, doanh nghiệp vận tải/Fleet Manager, bộ phận an toàn, điều hành, bảo trì và lãnh đạo doanh nghiệp. Mục tiêu của dự án là:
Hệ thống chỉ hỗ trợ an toàn, không phải thiết bị y tế và không thay thế trách nhiệm quan sát, nghỉ ngơi hay quyết định của tài xế.
Giải pháp sử dụng kiến trúc Edge-to-Cloud, offline-first. Nhận diện và quyết định cảnh báo quan trọng chạy trên thiết bị trong xe; Cloud chỉ nhận sự kiện đã rút gọn để phục vụ giám sát đội xe.
Camera NoIR/IR → YuNet + 5 landmarks
├→ Eye CNN → lọc temporal → PERCLOS
└→ solvePnP → head pose
↓
Decision Agent
↓
Buzzer/LED cảnh báo tại cabin
↓
Local Event Store
↓ khi có mạng
Backend Cloud → Fleet Dashboard
solvePnP để ước lượng yaw/pitch/roll và phát hiện quay đầu, cúi hoặc ngẩng kéo dài.MVP chỉ phát ra các tín hiệu quan sát được (trạng thái mắt, PERCLOS, hướng đầu và độ tin cậy), không chẩn đoán buồn ngủ theo nghĩa y tế, không suy diễn việc dùng điện thoại từ head pose và chưa hỗ trợ phát hiện điện thoại hoặc ngáp.
Decision Agent áp dụng các ngưỡng và quy tắc thời gian để tạo ba sự kiện MVP:
EYES_CLOSED_LONG: mắt nhắm liên tục quá ngưỡng;HIGH_PERCLOS: tỷ lệ nhắm mắt trong cửa sổ vượt ngưỡng;HEAD_AWAY_LONG: đầu lệch khỏi hướng an toàn quá lâu.Agent quản lý thời điểm bắt đầu/kết thúc, cooldown và mức rủi ro normal, warning, danger. Khi cần cảnh báo, buzzer/LED hoạt động độc lập với Internet. Sự kiện được lưu cục bộ với mã xe/thiết bị, loại sự kiện, thời gian, mức độ, chỉ số liên quan và trạng thái đồng bộ. Cơ chế store-and-forward, retry và idempotency giúp không mất hoặc tạo trùng dữ liệu khi mất mạng.
Backend xác thực thiết bị, tiếp nhận metadata qua HTTPS hoặc MQTT bảo mật, kiểm tra timestamp/chữ ký, chống gửi trùng, quản lý trạng thái online/offline, tổng hợp KPI và phát sự kiện realtime.
Dashboard cung cấp tổng quan đội xe, số xe online/offline, cảnh báo theo xe/tài xế/thời gian/mức độ, bộ lọc, biểu đồ xu hướng mệt mỏi và trạng thái xử lý. Dữ liệu cảnh báo được chuyển thành khuyến nghị vận hành như bố trí nghỉ, đổi ca hoặc kiểm tra thiết bị.
Privacy by Design là yêu cầu kiến trúc:
Các thành phần cốt lõi đã được tích hợp: pipeline YuNet, crop mắt, mô hình ONNX, lọc temporal/PERCLOS, head pose, Decision Agent, hợp đồng JSON CVState/AgentDecision, gói chạy Raspberry Pi 4, benchmark và service systemd.
| Hạng mục | Kết quả | Nhận định |
|---|---|---|
| Model mắt v1 trên locked test | Balanced accuracy 0,9056; macro-F1 0,9189 | Phân loại tốt trên tập kiểm thử đã khóa |
| Round 2 sau lọc temporal | 6 phiên, 4.352 frame; balanced accuracy 0,9783; macro-F1 0,9698; recall mắt nhắm 0,9884 | Ổn định tốt trong kịch bản nội bộ |
| Pha nhắm mắt dài | Phát hiện 29/30 pha | Logic temporal hoạt động trong kiểm thử kiểm soát |
| Pi 4 với camera thực tế | 10,5 - 12,76 FPS; 141–216 ms/frame | Chưa đạt mục tiêu realtime 15 FPS |
| Phân rã độ trễ | YuNet 119–182 ms; eye model 1,23–2,44 ms | Nút thắt chính là face detection |
Các kết quả trên mới là bằng chứng ban đầu, chưa thay thế kiểm thử ngoài thực địa. Benchmark chạy trên Windows cũng không được dùng để tuyên bố hiệu năng trên Raspberry Pi. Kết luận hiện tại: MVP và luồng end-to-end khả thi, nhưng phiên bản Pi 4 chưa sẵn sàng sản xuất; tối ưu hiệu năng và kiểm thử thực tế là ưu tiên cao nhất.
Về vận hành, thiết bị có thể gồm Raspberry Pi/Edge board, camera NoIR, đèn IR, buzzer/LED, bộ nhớ cục bộ và nguồn ổn định. Cần bổ sung watchdog, tự khôi phục camera, giới hạn/xoay vòng log, kiểm tra sức khỏe, cập nhật OTA có chữ ký và bảo vệ nguồn điện.
Về kinh tế, phần cứng phổ thông, xử lý Edge và không truyền video có thể giảm chi phí. Tuy nhiên cần lập BOM và tính tổng chi phí sở hữu gồm phần cứng, lắp đặt, SIM, Cloud, bảo hành, bảo trì và thay thế; hiệu quả nên đo bằng chi phí/xe/tháng, mức giảm rủi ro và thời gian hoàn vốn.
| Rủi ro | Biện pháp |
|---|---|
| Kính, phản sáng, thiếu sáng, che khuất mặt | Camera IR phù hợp, dữ liệu thực tế, quality gate, trạng thái unknown, hiệu chỉnh ngưỡng |
| YuNet chậm trên Pi 4 | Giảm kích thước detector, detect theo chu kỳ kết hợp tracking, tối ưu/quantize hoặc dùng accelerator/Pi 5 |
| Camera rung hoặc lệch | Giá đỡ cố định, lắp đặt chuẩn, calibration và phát hiện dịch chuyển |
| Quá nhiều cảnh báo | Hysteresis, cooldown, phân cấp và đánh giá false alarm theo giờ lái |
| Mất mạng/mất điện | Hàng đợi bền vững, idempotency, retry backoff và nguồn dự phòng ngắn hạn |
| Lộ dữ liệu tài xế | Metadata-only, TLS, RBAC, audit log, chính sách lưu/xóa và đồng ý minh bạch |
Tối ưu face detection bằng input nhỏ hơn, detect theo chu kỳ và tracking; benchmark FP32/INT8 trên đúng Pi 4; hướng tới tối thiểu 15 FPS, p95 latency phù hợp và soak test 45–60 phút. Hoàn thiện buzzer/LED, watchdog, queue cục bộ và kiểm thử ngày/đêm, kính, rung xe, góc camera và nhiều sắc độ da.
Chuẩn hóa API/MQTT, TLS, xác thực thiết bị, chống trùng, store-and-forward, quản lý phiên bản và Dashboard đa người dùng. Pilot trên 5–10 xe trong 4–8 tuần, đo uptime, cảnh báo giả/giờ, độ nhạy sự kiện, độ trễ, tỷ lệ đồng bộ và phỏng vấn tài xế/Fleet Manager.
Bổ sung module phát hiện ngáp và dùng điện thoại sau khi có dữ liệu đánh giá độc lập; kết hợp thời lượng lái, thời gian trong ngày và lịch nghỉ; cá nhân hóa baseline không lưu ảnh; nghiên cứu NPU/Coral/Pi 5 và OTA model có chữ ký, rollback, giám sát drift.
Hoàn thiện phần cứng chịu rung/nhiệt/bụi/dao động điện áp, quy trình lắp đặt và bảo trì; đánh giá an toàn điện, tương thích điện từ, an ninh mạng và pháp lý; xây dựng mô hình thương mại; mở rộng pilot theo phương tiện, tuyến đường, khí hậu và tích hợp GPS/telematics qua API.
DriverGuard Edge đưa quyết định an toàn về ngay trong cabin, không phụ thuộc Internet, giảm xâm phạm riêng tư và hỗ trợ quản lý rủi ro ở quy mô đội xe. MVP hiện đã chứng minh được kiến trúc và luồng hoạt động. Để chuyển thành sản phẩm cần ưu tiên tối ưu Raspberry Pi, kiểm thử dài hạn ngoài thực địa, hoàn thiện phần cứng/cảnh báo/Cloud, chính sách dữ liệu và xác nhận chi phí triển khai. Với một pilot có chỉ số đo lường rõ ràng, dự án có cơ sở để phát triển thành hệ thống hỗ trợ an toàn giao thông triển khai thực tế.
Tài khoản sử dụng web quản lý : quenten9212@gmail.com Mật khẩu: 9212 Tài khoản sử dụng web kỹ thuật viên : trang12345dt@gmail.com Mật khẩu: 12345 Tài khoản sử dụng tài xế được tạo trong trang của người quản lý đội xe.