Đang chạy mực qua máy in — từng lớp màu một, kiên nhẫn nhé!
№ 01
№ 02
№ 03
№ 04
№ 05
№ 06
LitReview · AI·20K Demo Day Zine
№ 03
LitReview
LitReview là nền tảng trợ lý nghiên cứu AI giúp sinh viên và nhà nghiên cứu chuyển một câu hỏi thành quy trình nghiên cứu có hệ thống. Nền tảng hỗ trợ tìm kiếm và sàng lọc tài liệu học thuật, trích xuất bằng chứng, tổng hợp tổng quan, phát hiện khoảng trống nghiên cứu và liên kết từng luận điểm với nguồn tham khảo có thể truy vết. Người dùng còn có thể rà soát bản thảo, kiểm chứng trích dẫn, chỉnh sửa LaTeX và tiếp tục kiểm nghiệm giả thuyết trong Research Sandbox, trong khi vẫn giữ quyền kiểm soát tại các quyết định quan trọng.
Fig. 01 · Ảnh dự án
LitReview – Trợ lý nghiên cứu AI dựa trên bằng chứng
LitReview là nền tảng trợ lý nghiên cứu AI giúp sinh viên và nhà nghiên cứu chuyển một câu hỏi thành quy trình nghiên cứu có hệ thống. Nền tảng hỗ trợ tìm kiếm và sàng lọc tài liệu học thuật, trích xuất bằng chứng, tổng hợp báo cáo, phát hiện khoảng trống nghiên cứu và liên kết các luận điểm với nguồn tham khảo có thể truy vết.
Thay vì sử dụng AI như một công cụ viết nội dung tự do, LitReview tổ chức quá trình nghiên cứu quanh ba thành phần: nguồn học thuật, bằng chứng trích xuất và luận điểm được kiểm chứng. Người dùng vẫn giữ quyền kiểm soát tại các quyết định quan trọng như điều chỉnh truy vấn tìm kiếm và lựa chọn tập bài báo dùng để tổng hợp.
Bài toán
Xây dựng một bài tổng quan tài liệu thường đòi hỏi nhiều công đoạn:
Xác định phạm vi và câu hỏi nghiên cứu.
Chuyển câu hỏi thành các truy vấn tìm kiếm phù hợp.
Tìm, loại trùng và sàng lọc bài báo.
Đọc abstract hoặc toàn văn khi có thể truy cập.
Trích xuất phương pháp, dữ liệu, kết quả và hạn chế.
Đối chiếu luận điểm với bằng chứng.
Tổng hợp các phát hiện thành một báo cáo có cấu trúc.
Xác định những vấn đề chưa được tập tài liệu giải quyết đầy đủ.
Các mô hình ngôn ngữ có thể hỗ trợ viết nhanh, nhưng thường gặp những rủi ro như:
Bịa hoặc nhầm tác giả, DOI, đường dẫn và tên bài báo.
Gắn một nguồn có thật vào luận điểm mà nguồn đó không hỗ trợ.
Suy diễn vượt quá nội dung của abstract hoặc toàn văn đã thu thập.
Khẳng định một khoảng trống của toàn ngành từ một tập tài liệu còn hạn chế.
Không cung cấp đủ thông tin để người dùng truy ngược kết luận về nguồn.
LitReview hướng tới rút ngắn thời gian tạo bản tổng quan ban đầu, đồng thời giúp người dùng kiểm tra được bài báo, đoạn trích và phạm vi bằng chứng đứng sau từng kết luận.
Điểm khác biệt
Điểm khác biệt của LitReview không chỉ nằm ở khả năng tạo văn bản, mà ở quy trình nghiên cứu học thuật có kiểm soát:
Mỗi luận điểm được liên kết với paper_id và các đoạn bằng chứng tương ứng.
Bằng chứng có thể được phân loại theo nguồn như abstract, snippet hoặc toàn văn.
Người dùng được duyệt và chỉnh sửa subquery trước khi tìm kiếm.
Người dùng có thể chọn tập bài báo trước khi hệ thống tổng hợp.
Luận điểm không đạt kiểm chứng có thể bị thu hẹp, sửa hoặc loại bỏ.
Hệ thống ghi nhận tiến trình, cảnh báo và kết quả của từng giai đoạn.
Báo cáo được trình bày cùng danh sách nguồn và DOI hoặc đường dẫn truy cập.
§
Phụ lục — Demo & Slides
Video demo
Bản demo trực tiếp
Slide trình bày
Trợ lý hội thoại có thể sử dụng báo cáo đã tạo làm ngữ cảnh RAG; hội thoại mới chưa có báo cáo không tự động sử dụng RAG.
Khi bằng chứng không đủ, hệ thống ưu tiên trả về kết quả có giới hạn thay vì tự bổ sung một kết luận chắc chắn từ kiến thức nền của mô hình.
LitReview không thay thế việc đọc bài báo gốc, phản biện khoa học hoặc quyết định cuối cùng của nhà nghiên cứu.
Điểm nổi bật
1. Lập kế hoạch tìm kiếm có kiểm soát
Từ câu hỏi ban đầu, hệ thống tạo các subquery ngắn và bám sát ý định nghiên cứu. Người dùng có thể duyệt hoặc chỉnh sửa các truy vấn này trước khi quá trình tìm kiếm bắt đầu.
2. Tìm kiếm từ nhiều nguồn học thuật
Hệ thống kết hợp dữ liệu từ:
OpenAlex
Semantic Scholar
arXiv
Kết quả được chuẩn hóa về tiêu đề, tác giả, năm công bố, DOI, URL, abstract, số lượt trích dẫn và nguồn cung cấp metadata.
Hệ thống thực hiện loại trùng, xếp hạng độ liên quan và ưu tiên phiên bản đã công bố khi nhận diện được preprint và bản xuất bản có cùng nội dung.
3. Trích xuất bằng chứng có ngữ cảnh
Với các bài báo được chọn, LitReview trích xuất những đoạn liên quan đến câu hỏi nghiên cứu. Mỗi đoạn bằng chứng có thể lưu:
Mã bài báo.
Nội dung trích dẫn.
Section của bài báo.
Cấp độ nguồn.
Vị trí trong tài liệu.
Điểm truy xuất.
Thông tin ngữ cảnh trước và sau đoạn trích.
Việc này giúp người dùng kiểm tra luận điểm dựa trên đoạn nguồn cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên bài báo.
4. Kiểm tra grounding
Trước khi viết báo cáo, các luận điểm được đối chiếu với tập bằng chứng đã thu thập. Hệ thống kiểm tra:
Luận điểm có bài báo hỗ trợ hay không.
Đoạn trích có thực sự tồn tại trong nguồn hay không.
Nội dung luận điểm có vượt quá bằng chứng hay không.
Trích dẫn có thuộc đúng bài báo được sử dụng hay không.
Luận điểm có sử dụng cách diễn đạt tuyệt đối thiếu căn cứ hay không.
Các luận điểm không đạt có thể được chỉnh sửa, thu hẹp hoặc loại khỏi báo cáo.
5. Tổng hợp báo cáo có thể truy vết
Hệ thống nhóm các luận điểm đã kiểm chứng thành chủ đề và tạo báo cáo gồm:
Phần giới thiệu.
Các phần tổng hợp theo chủ đề.
Kết luận.
Hạn chế và phạm vi bằng chứng.
Danh sách tài liệu tham khảo.
Mỗi phần quan trọng được liên kết với những nguồn đã sử dụng. Người dùng có thể xem báo cáo, mở nguồn, sao chép nội dung, chỉnh sửa LaTeX và xuất tài liệu.
6. Phát hiện khoảng trống nghiên cứu
LitReview hỗ trợ phát hiện các dạng khoảng trống như:
Khoảng trống về chủ đề.
Khoảng trống về phương pháp.
Khoảng trống về dữ liệu hoặc quần thể nghiên cứu.
Hạn chế trong cách đánh giá.
Kết quả mâu thuẫn giữa các nghiên cứu.
Vấn đề mới chỉ được đề cập nhưng chưa được kiểm chứng đầy đủ.
Khoảng trống chỉ được diễn đạt trong phạm vi tập tài liệu đã khảo sát. Hệ thống không mặc định khẳng định rằng một vấn đề chưa từng được nghiên cứu trong toàn bộ lĩnh vực.
Khi phù hợp, hệ thống có thể tìm phản bằng chứng để kiểm tra xem khoảng trống được đề xuất đã được nghiên cứu khác giải quyết hay chưa.
Quy trình hoạt động
Bước 1 – Tiếp nhận câu hỏi
Câu hỏi đầu tiên trong hội thoại được phân loại để chuyển đến luồng phù hợp, chẳng hạn:
Tổng quan tài liệu.
Phân tích khoảng trống nghiên cứu.
Câu hỏi kiến thức.
Yêu cầu ngoài phạm vi.
Bước 2 – Tạo và duyệt subquery
Hệ thống phân tách câu hỏi thành những truy vấn tìm kiếm ngắn, rõ ràng và gần với prompt ban đầu. Người dùng có thể chỉnh sửa hoặc phê duyệt các truy vấn trước khi tiếp tục.
Bước 3 – Tìm kiếm và sàng lọc nguồn
Hệ thống tìm kiếm song song trên nhiều nguồn học thuật, chuẩn hóa metadata, loại bản ghi trùng và xếp hạng độ liên quan.
Người dùng có thể chọn thủ công các bài báo hoặc sử dụng danh sách do hệ thống xếp hạng.
Bước 4 – Thu thập nội dung và trích xuất bằng chứng
Khi có thể, hệ thống thu thập abstract hoặc toàn văn, chia nội dung thành các chunk và truy xuất những đoạn liên quan nhất cho từng câu hỏi nghiên cứu.
Bước 5 – Tổng hợp và kiểm tra grounding
AI tạo các luận điểm từ bằng chứng đã thu thập. Mỗi luận điểm được kiểm tra về nguồn hỗ trợ, đoạn trích và mức độ phù hợp trước khi được đưa vào báo cáo.
Bước 6 – Sinh báo cáo
Sau khi hoàn tất kiểm tra, hệ thống tự động tạo báo cáo và danh sách tài liệu tham khảo. Người dùng không phải thực hiện thêm một bước xác nhận báo cáo cuối cùng.
Các bước duyệt subquery và lựa chọn bài báo vẫn được giữ lại.
Bước 7 – Khai thác kết quả
Từ báo cáo đã lưu, người dùng có thể:
Đặt câu hỏi RAG theo nội dung báo cáo.
Chỉnh sửa và xem trước LaTeX.
Xuất tệp .tex hoặc PDF.
Tạo sơ đồ tư duy.
Tạo slide thuyết trình.
Phát triển giả thuyết trong Research Sandbox.
Rà soát bản thảo với PDF Agent
PDF Agent là công cụ hỗ trợ kiểm tra một bản thảo nghiên cứu độc lập với luồng tạo literature review.
Người dùng có thể tải lên:
PDF.
Tệp LaTeX .tex.
Gói Overleaf .zip.
Hệ thống hỗ trợ:
Trích xuất nội dung từ PDF bằng LlamaParse hoặc pypdf fallback.
Phát hiện lỗi diễn đạt, thuật ngữ, mạch văn và nội dung lặp.
Đưa ra phương án thay thế để người dùng chấp nhận hoặc từ chối.
Phát hiện citation key thiếu trong BibTeX hoặc \bibitem.
Kiểm tra DOI và đường dẫn.
Cảnh báo hình ảnh hoặc tài nguyên LaTeX bị thiếu.
Đối chiếu luận điểm với abstract của bài báo được trích dẫn.
Hiển thị đoạn bằng chứng nguyên văn khi việc kiểm chứng thành công.
Cho phép chỉnh sửa và lưu lại nội dung bản thảo.
Kết quả kiểm chứng dựa trên nội dung nguồn mà hệ thống truy cập được. Nếu chỉ có abstract, hệ thống không xem đó là bằng chứng đầy đủ cho mọi chi tiết về phương pháp hoặc số liệu.
Research Sandbox
Research Sandbox là môi trường tách biệt để người dùng phát triển và kiểm nghiệm ý tưởng từ kết quả nghiên cứu.
Sandbox hỗ trợ:
Tạo và quản lý giả thuyết.
Đề xuất kế hoạch phân tích.
Tải và kiểm tra dữ liệu.
Chạy mã trong môi trường cô lập.
Kiểm tra kết quả và khả năng tái lập.
Tạo diễn giải từ kết quả phân tích.
Đưa đề xuất trở lại hệ thống chính dưới dạng bản nháp cần xem xét.
Nội dung từ Sandbox không tự động trở thành bằng chứng khoa học trong báo cáo.
Evidence graph và GraphRAG
Dự án hiện có một evidence graph dạng nhẹ được tạo từ phiên bản báo cáo.
Graph có thể chứa các loại node:
ReportVersion
Paper
Claim
Evidence
ResearchGap
Một số quan hệ chính gồm:
Report chứa paper hoặc claim.
Claim được hỗ trợ bởi evidence.
Evidence được trích từ paper.
Research gap được bao phủ hoặc phản bác bởi paper.
Graph được tạo dưới dạng snapshot JSON có version và hash để phục vụ truy vết và tích hợp với Sandbox.
Đây chưa phải knowledge graph hoàn chỉnh: hệ thống chưa sử dụng graph database chuyên dụng, ontology, Cypher/SPARQL hoặc cơ chế suy luận đa bước trên đồ thị.
Công cụ học tập và trình bày
Từ báo cáo đã lưu, LitReview có thể tạo:
Bản chỉnh sửa LaTeX: chỉnh sửa và xem trước trực tiếp.
PDF xuất bản: phục vụ lưu trữ hoặc chia sẻ.
Sơ đồ tư duy: hệ thống hóa chủ đề, phát hiện, hạn chế và khoảng trống.
Slide thuyết trình: trình bày bối cảnh, câu hỏi, phát hiện, bằng chứng và kết luận.
Ghi chú thuyết trình: hỗ trợ người dùng chuẩn bị nội dung trình bày.
Các sản phẩm này là hình thức diễn giải từ báo cáo, không phải bằng chứng khoa học mới.
Chính sách nguồn và giới hạn hiện tại
LitReview sử dụng OpenAlex, Semantic Scholar và arXiv để tăng độ phủ tài liệu. Tuy nhiên:
Có DOI không đồng nghĩa với việc bài báo đã được phản biện.
Số lượt trích dẫn cao không bảo đảm nguồn phù hợp với câu hỏi.
arXiv chủ yếu chứa preprint và không nên được đồng nhất với bài đã xuất bản.
Một số nguồn chỉ cung cấp metadata hoặc abstract.
Khả năng truy cập toàn văn phụ thuộc vào quyền truy cập và trạng thái open access.
Kiểm chứng citation bằng abstract không thể thay thế việc đọc toàn văn.
Chất lượng báo cáo phụ thuộc vào phạm vi và chất lượng của tập bài báo đã chọn.
Hệ thống hiện ưu tiên bản xuất bản khi nhận diện được nhiều phiên bản của cùng một nghiên cứu, nhưng chưa bắt buộc toàn bộ tập tài liệu phải là bài đã công bố chính thức.
Kiến trúc và công nghệ
Frontend: Next.js, React và TypeScript.
Backend: FastAPI, Pydantic và SQLAlchemy.
Điều phối agent: LangGraph.
Nguồn học thuật: OpenAlex, Semantic Scholar và arXiv.
Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL.
Hàng đợi và tác vụ nền: Redis.
Tìm kiếm vector: Qdrant.
Embedding: FastEmbed hoặc dịch vụ embedding được cấu hình.
Mô hình ngôn ngữ: hỗ trợ nhiều nhà cung cấp theo cấu hình triển khai.
Trích xuất PDF: LlamaParse và pypdf fallback.
Xác thực: Clerk.
Quan sát hệ thống AI: Langfuse.
Triển khai: Docker Compose.
Nguyên tắc thiết kế
LitReview được xây dựng dựa trên các nguyên tắc:
Luận điểm phải truy được về nguồn.
Bằng chứng phải được lưu cùng ngữ cảnh.
Không sử dụng giả thuyết hoặc nội dung hội thoại như sự thật khoa học.
Không diễn đạt khoảng trống vượt quá phạm vi tập tài liệu.
Không tự động áp dụng chỉnh sửa bản thảo nếu chưa có sự đồng ý của người dùng.
Dữ liệu giữa các dự án phải được tách biệt.
Khi nguồn hoặc bằng chứng không đủ, hệ thống phải thể hiện rõ giới hạn.
Hướng phát triển
Các hướng phát triển tiếp theo gồm:
Bổ sung chế độ chỉ sử dụng bài đã công bố chính thức.
Kiểm tra chất lượng tạp chí và hội nghị theo từng lĩnh vực.
Cải thiện khả năng đọc và đối chiếu toàn văn.
Hoàn thiện kiểm tra citation ở cấp độ từng luận điểm.
Giảm thời gian xử lý và tăng độ ổn định khi dùng mô hình local.
Mở rộng evidence graph thành knowledge graph có khả năng truy vấn.
Nâng cao tìm kiếm phản bằng chứng cho research gap.
Xây dựng benchmark so sánh chất lượng, khả năng truy vết và thời gian tạo báo cáo với các công cụ nghiên cứu khác.