№ 79
GraspTransfer là giải pháp thu hẹp Sim-to-Real gap cho robot gắp vật thể dựa trên kiến trúc VLA phân cấp 2 tầng, kết hợp Vision-Language Model để trích xuất điểm gắp 6D Pose và Action Expert Low-Level để tự động sinh chuỗi quỹ đạo 29/35 waypoints mượt mà cho tay máy Franka Panda.
AI20K-Build-Phase-Cohort-3/P-094Trong lĩnh vực robot học thao tác, việc thu thập dữ liệu và huấn luyện trực tiếp trên robot thật có chi phí cao, mất nhiều thời gian và tiềm ẩn nguy cơ va chạm hoặc hư hỏng thiết bị.
Phương pháp phổ biến là phát triển và kiểm thử chính sách điều khiển trong môi trường mô phỏng trước khi chuyển sang phần cứng. Tuy nhiên, quá trình này gặp phải khoảng cách Sim-to-Real do các nguyên nhân chính:
GraspTransfer được xây dựng như một nền tảng simulation-first để xử lý đồng thời các vấn đề nhận thức, sinh quỹ đạo, an toàn, kiểm duyệt con người và đánh giá hệ thống.
Mô hình Vision-Language-Action đơn tầng cố gắng chuyển trực tiếp ảnh và câu lệnh thành hành động robot. Cách tiếp cận này có một số hạn chế:
Khó kiểm chứng kết quả trung gian
Hệ thống không cung cấp rõ điểm gắp, pose mục tiêu hoặc lý do lựa chọn hành động.
Độ trễ suy luận cao
Mô hình thị giác-ngôn ngữ lớn không phù hợp để phát lệnh điều khiển khớp ở tần số cao.
Rủi ro từ đầu ra không hợp lệ
Mô hình có thể trả JSON sai cấu trúc, tọa độ ngoài workspace hoặc pose không thể giải bằng động học nghịch.
Thiếu lớp phê duyệt an toàn
Một trajectory được AI tạo ra không nên được thực thi chỉ dựa trên một lần suy luận.
Khó phân biệt suy luận thật và fallback
Nếu hệ thống không ghi lại provenance, các lượt sử dụng heuristic fallback có thể bị tính nhầm là thành công của VLM.
GraspTransfer sử dụng kiến trúc VLA phân cấp gồm tầng nhận thức và lập kế hoạch cấp cao, tầng sinh chuyển động cấp thấp, cùng các lớp an toàn, HITL và đánh giá độc lập.
[ Ảnh RGB / Webcam / Preset + Câu lệnh VI hoặc EN ]
|
v
[ React Web Dashboard ]
|
v
[ FastAPI Backend API ]
|
v
[ LangGraph Orchestrator ]
|
+--------------+--------------+
| |
v v
[ Perception Provider Cascade ] [ Request Validation ]
Gemini Vision Pydantic Schema
vLLM Vision Input Bounds
GraspVLA Bridge Upload Validation
Deterministic Fallback
|
v
[ Affordance 2D + Pose 6D + Action + Subgoals + Provenance ]
|
v
[ Low-Level Motion Generation ]
Analytic 7-DoF IK hoặc Local Franka Policy
|
v
[ Trajectory N x 7 + Joint-Limit Validation ]
|
+--------------------------+
| |
v v
[ Three.js Digital Twin ] [ SQLite Trial Storage ]
Playback / Scrub / Replay Trajectory Hash / Audit
| |
+-------------+------------+
|
v
[ HITL Review Console ]
AI Engineer / Safety Auditor
Approve hoặc Reject
|
v
[ Approved Simulation Replay ]
|
v
[ Live Trials & Metrics ]
Tầng nhận thức tiếp nhận:
Hệ thống sử dụng chuỗi provider theo thứ tự:
Đầu ra được chuẩn hóa thành một contract thống nhất, bao gồm:
(u, v).(x, y, z, roll, pitch, yaw).Hệ thống chỉ sử dụng ba nhãn provenance công khai:
real_vlm: Kết quả đến từ provider VLM thực.graspvla_server: Kết quả đến từ GraspVLA bridge.fallback: Kết quả đến từ heuristic xác định.Fallback giúp pipeline tiếp tục hoạt động khi provider bên ngoài timeout, lỗi mạng hoặc trả dữ liệu sai cấu trúc. Tuy nhiên, fallback không được tính là suy luận VLM thực trong các chỉ số đánh giá perception.
Sau khi nhận pose mục tiêu, tầng chuyển động chuyển đổi pose thành trajectory cho robot Franka Panda 7 bậc tự do.
Hệ thống hỗ trợ hai hướng sinh quỹ đạo:
checkpoints/franka_policy_v1.pt để tạo residual trajectory, sau đó neo điểm đầu và điểm cuối vào nghiệm IK đã được kiểm tra.Nếu neural policy không sẵn sàng, hệ thống có thể chuyển sang trajectory fallback và ghi rõ nguồn trong trường trajectory_source.
Trajectory tiêu chuẩn có cấu trúc:
[
[q1, q2, q3, q4, q5, q6, q7],
...
]
Trong đó:
Quỹ đạo gắp tiêu chuẩn gồm các pha:
Rest -> Approach (+0.15 m) -> Grasp -> Lift (+0.20 m)
Workspace được kiểm soát theo:
z trong khoảng an toàn từ 0.05 m đến 0.85 m.0.15 m đến 0.85 m.GraspTransfer không chuyển trực tiếp đầu ra của VLM thành lệnh thực thi. Pipeline áp dụng nhiều lớp kiểm tra:
Schema Validation
Kiểm tra cấu trúc request, response, pose, affordance và trajectory bằng Pydantic.
Workspace Validation
Giới hạn pose trong vùng làm việc cho phép của robot.
Joint-Limit Validation
Kiểm tra toàn bộ waypoint theo giới hạn bảy khớp Franka Panda.
Finite-Value Validation
Loại bỏ NaN, Infinity và các giá trị số không hợp lệ.
Trajectory Integrity
Kiểm tra số chiều [N][7], tính liên tục và khả năng sử dụng của trajectory.
Trajectory Hash Binding
Kế hoạch được duyệt gắn với hash của trajectory. Nếu trajectory bị thay đổi sau khi duyệt, token không còn hợp lệ.
One-Time Approval Token
Token phê duyệt chỉ được trả về một lần, lưu dưới dạng hash và có thời hạn mặc định 300 giây.
Emergency Stop
E-Stop thay đổi trạng thái an toàn toàn cục, tăng safety revision và thu hồi các token đang hoạt động.
Authorized Safety Reset
Reset E-Stop yêu cầu thông tin xác thực của operator và tạo safety revision mới.
HITL Review Console hỗ trợ hai vai trò:
Quy trình phê duyệt:
Prediction
|
v
Reviewed Plan được lưu trong SQLite
|
v
Kiểm tra Pose + IK + Trajectory + Provenance
|
+---------- Reject ----------> Audit Log
|
Approve
|
v
Sinh One-Time Approval Token
|
v
Execute Approved
|
v
Xác minh Token + Trial + Expiry + Safety Revision + Trajectory Hash
|
v
Simulation Replay
Mỗi quyết định được lưu trong audit log với các thông tin như:
Dữ liệu và log của dự án được thiết kế theo nguyên tắc không lưu PII. API key, token và thông tin bí mật không được đưa vào source code, ảnh chụp hoặc tài liệu.
Dashboard được xây dựng bằng React, FastAPI và Three.js, gồm ba khu vực chính.
Dashboard production có thể sử dụng trực tiếp tại:
Hệ thống cung cấp simulation evaluation qua PhysicsSimEngine.
Kết quả mô phỏng có thể bao gồm:
Engine hỗ trợ hai chế độ:
Tại thời điểm báo cáo, deployment Railway đang hoạt động ở analytical simulation mode với is_mujoco_native: false.
Pipeline tạo dữ liệu trong thư mục training/ hỗ trợ:
world_camera và wrist_camera.224 x 224.Các API chính của hệ thống:
| Nhóm | Endpoint | Chức năng |
|---|---|---|
| Prediction | POST /api/v1/predict_grasp | Suy luận affordance, pose và trajectory |
| Simulation | POST /api/v1/execute_sim | Phát lại trajectory trong Digital Twin |
| HITL | POST /api/v1/approve_grasp | Approve hoặc reject kế hoạch |
| HITL | POST /api/v1/execute_approved | Thực thi mô phỏng với approval token |
| Safety | POST /api/v1/safety/emergency-stop | Kích hoạt E-Stop |
| Safety | GET /api/v1/safety/status | Đọc trạng thái an toàn |
| Safety | POST /api/v1/safety/reset | Reset E-Stop có xác thực |
| Evaluation | GET /api/v1/eval/metrics | Lấy metrics tổng hợp |
| Evaluation | GET /api/v1/eval/trials | Tra cứu danh sách trial |
| Physics | GET /api/v1/sim/status | Kiểm tra trạng thái simulation engine |
| Physics | POST /api/v1/sim/evaluate | Đánh giá trajectory trong physics engine |
| System | GET /api/v1/status | Kiểm tra trạng thái agent |
| Health | GET /health | Health check cho deployment |
Snapshot từ Live Metrics API ngày 01/09/2026:
| Chỉ số | Giá trị | Diễn giải |
|---|---|---|
| Tổng số trial | 124 | Số trial đã được lưu trên deployment |
| Grasp Success Rate | 88.71% | 110/124 trial thành công với real perception và IK khả dụng |
| Technical Success Rate | 100.00% | 124/124 trial hoàn tất kỹ thuật, bao gồm deterministic fallback |
| Real Perception Rate | 88.71% | 110 trial sử dụng real VLM |
| Fallback Trials | 14 | Số trial sử dụng perception fallback |
| Average Latency | 3,570.75 ms | Độ trễ trung bình của pipeline |
| HITL Approval Rate | 77.78% | 7 lượt được phê duyệt trong tập audit hiện tại |
| Failure Breakdown | 112 none / 12 visual shift | Phân bố failure mode được ghi nhận |
| IK Breakdown | 77 success / 47 fallback | Nguồn kết quả IK hoặc trajectory |
| Robustness Indicator | 0.85 | Chỉ báo tổng hợp được suy ra từ success rate |
| Domain Degradation Indicator | 13.79% | Chỉ báo được suy ra từ success rate |
Các số liệu trên là snapshot vận hành tích lũy và có thể thay đổi khi người dùng thực hiện thêm trial.
Grasp Success Rate chỉ tính các trial sử dụng real perception và có IK khả dụng. Technical Success Rate bao gồm cả deterministic fallback, vì vậy hai chỉ số không nên được diễn giải giống nhau.
Robustness và domain degradation trên dashboard là các chỉ báo tổng hợp được tính từ success rate. Chúng không thay thế cho benchmark Sim-to-Real có cặp dữ liệu clean và near-real được kiểm soát độc lập.
Bộ đánh giá cuối cùng được chạy ngày 28/08/2026 trên commit:
b4769c3e185904a4d7b86c6ccb9d4360bbc2ab24
Cấu hình đánh giá:
gemini-3.1-flash-litegemini-3.5-flash-lite| Chỉ số đánh giá cuối cùng | Kết quả |
|---|---|
| Real Perception Execution Rate | 100.00% |
| Schema Valid Rate | 100.00% |
| API Error Rate | 0.00% |
| Workspace Pose Validity | 100.00% |
| Usable IK Rate | 100.00% |
| Trajectory Validity | 100.00% |
| Affordance Hit Rate | 33.33% |
| Normalized Point Error - Mean | 0.1711 |
| Normalized Point Error - Median | 0.1789 |
| Latency p50 | 4,561.36 ms |
| Latency p95 | 20,163.66 ms |
| Latency max | 21,196.41 ms |
| Judge Mean Score | 2.92 / 5.00 |
| System Test Cases | 6/6 pass |
Điểm judge theo tiêu chí:
| Tiêu chí | Điểm trung bình |
|---|---|
| Target-object Correctness | 2.33 / 5.00 |
| Instruction-action Consistency | 2.77 / 5.00 |
| Affordance Plausibility | 2.43 / 5.00 |
| Subgoal Reasoning Clarity | 2.90 / 5.00 |
Bảy phép biến đổi ảnh trong tập perturbation đều duy trì tỷ lệ thực thi pipeline 100%:
Kết quả cho thấy pipeline có độ ổn định cao về schema, workspace, IK và trajectory. Hạn chế chính của bộ đánh giá cuối cùng nằm ở độ chính xác affordance, latency và sự không khớp giữa prompt với nội dung của một số scene đánh giá.
Kết quả kiểm thử trực tiếp trên môi trường dự án ngày 01/09/2026:
| Kiểm tra | Kết quả |
|---|---|
| Pytest | 312/312 tests passed |
| Coverage | 87.62% |
| Coverage Threshold | 85% - PASS |
| Ruff | 0 errors - PASS |
| Thời gian chạy test | 35.79 giây |
Lệnh kiểm tra:
.\.venv\Scripts\python.exe -m pytest tests\ --cov=src --cov-report=term --cov-fail-under=85 -q
.\.venv\Scripts\python.exe -m ruff check src\ tests\
Pytest hiện phát sinh một số cảnh báo ResourceWarning liên quan đến kết nối SQLite chưa đóng hoàn toàn và một cảnh báo deprecation từ Starlette. Các cảnh báo này không làm test thất bại nhưng được ghi nhận là nợ kỹ thuật cần theo dõi.
GraspTransfer đã hoàn thiện các thành phần thuộc phạm vi simulation-first của dự án:
Hệ thống production đã được triển khai và có thể truy cập trực tiếp mà không cần tải mã nguồn hoặc cài đặt môi trường:
Deployment đã được xác minh:
/health trả về trạng thái ok.ready.Phiên bản hiện tại là hệ thống mô phỏng và đánh giá hoàn chỉnh. Các thao tác approve, execute và E-Stop điều khiển simulation replay trong Digital Twin, không gửi lệnh đến robot vật lý.
Hệ thống hiện không bao gồm:
Vì vậy, các kết quả trong báo cáo chứng minh khả năng vận hành của pipeline VLA, trajectory, HITL, safety và simulation. Chúng không được diễn giải là chứng nhận an toàn hoặc tỷ lệ thành công trên phần cứng robot thật.
GraspTransfer là một nền tảng simulation-first hoàn chỉnh cho bài toán robot grasping sử dụng kiến trúc VLA phân cấp.
Hệ thống tách riêng tầng nhận thức cấp cao và tầng sinh chuyển động cấp thấp, giúp kết quả có thể quan sát, kiểm tra và truy vết. Mỗi prediction đều cung cấp affordance, pose, provenance, trạng thái IK và trajectory cụ thể thay vì chỉ trả về một lệnh điều khiển hộp đen.
Các lớp kiểm tra workspace, joint limits, trajectory hash, approval token, E-Stop và HITL giúp ngăn việc thực thi mô phỏng trực tiếp từ đầu ra chưa được kiểm duyệt. Dashboard Three.js cho phép người dùng theo dõi toàn bộ luồng từ ảnh đầu vào đến prediction, trajectory, phê duyệt và simulation replay.
Tại thời điểm báo cáo, hệ thống đạt:
Những kết quả này chứng minh tính khả thi của kiến trúc VLA phân cấp, cơ chế HITL và quy trình đánh giá simulation-first trong phạm vi dự án.
Người dùng có thể trải nghiệm trực tiếp hệ thống tại:
(https://grasptransfer-t094.up.railway.app)