№ 03
Compliance AI là nền tảng hỗ trợ pháp lý thông minh, giúp tra cứu luật chính xác và có khả năng hàng hoàn thiện hồ sơ vay vốn một cách nhanh chóng, dễ dàng
Tài liệu mô tả hai năng lực cốt lõi của ComplianceAI: Trợ lý tuân thủ pháp lý và Nền tảng tự động hóa thẩm định hồ sơ vay SME.
ComplianceAI là nền tảng AI hỗ trợ các tổ chức tín dụng, công ty tài chính và doanh nghiệp vừa và nhỏ trong hai công việc có khối lượng lớn, yêu cầu độ chính xác cao:
Hệ thống được xây dựng theo mô hình ba bên gồm Admin, Specialist và Borrower/Participant. Backend sử dụng FastAPI và PostgreSQL; frontend sử dụng Next.js; các luồng AI và xử lý nền được tổ chức bằng LangGraph, các dịch vụ retrieval, worker xử lý tài liệu và các bộ quy tắc nghiệp vụ.
Mục tiêu của dự án không phải là thay thế quyết định của chuyên viên tín dụng hay pháp chế. ComplianceAI đóng vai trò trợ lý có căn cứ, giúp con người tìm đúng thông tin, phát hiện điểm bất thường sớm, giảm thao tác lặp lại và tạo ra một hồ sơ có thể kiểm tra, truy vết.
Các tổ chức tín dụng phải làm việc với nhiều tầng văn bản: luật, nghị định, thông tư, quyết định, quy chế nội bộ và các văn bản sửa đổi. Những khó khăn chính gồm:
Nếu xử lý sai, hậu quả có thể là áp dụng nhầm chính sách tín dụng, đánh giá sai nghĩa vụ pháp lý, kéo dài thời gian phê duyệt hoặc tạo rủi ro tuân thủ cho tổ chức.
Luồng truy vấn pháp lý được thiết kế để lọc hiệu lực trước khi trả lời. Người dùng có thể cung cấp as_of_date; hệ thống ưu tiên những điều khoản có:
valid_from <= as_of_date
và (valid_to IS NULL hoặc valid_to > as_of_date)
Sau bước lọc thời gian, hệ thống mới thực hiện truy hồi và xếp hạng. Cách này giúp tránh đưa văn bản hết hiệu lực vào ngữ cảnh trả lời.
Pipeline retrieval kết hợp:
Kết quả trả về cần giữ được chunk_id, provision_ids, text_display, thông tin hiệu lực và metadata trích dẫn để có thể giải thích nguồn.
Trước khi dữ liệu đi tới mô hình ngôn ngữ, lớp bảo vệ cục bộ phát hiện và che giấu dữ liệu nhạy cảm như tên cá nhân, mã số định danh hoặc thông tin doanh nghiệp. Guardrail cũng có thể dừng luồng khi phát hiện prompt injection, câu hỏi thiếu ngữ cảnh hoặc yêu cầu nằm ngoài phạm vi.
Nguyên tắc thiết kế là dữ liệu phải được giảm thiểu ngay tại biên, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào lời nhắc gửi cho LLM.
Kết quả được kiểm tra về nguồn trích dẫn, độ bao phủ căn cứ và tính nhất quán với các quy tắc xác định. Các thao tác quản trị văn bản, thay đổi trạng thái hiệu lực và hành động nhạy cảm được ghi vào audit trail append-only.
Luồng chính có dạng:
Người dùng đặt câu hỏi
↓
PII Gateway / Guardrail
↓
Phân loại lượt hỏi và phân tích định danh pháp lý
↓
Temporal filter
↓
Hybrid retrieval → rerank → graph/context expansion
↓
Trả lời có căn cứ và trạng thái kiểm chứng
Trong mã nguồn hiện tại, graph tiền xử lý, temporal filter, retrieval orchestrator và các hợp đồng dữ liệu đã được tổ chức rõ. Knowledge Base production đầy đủ và một số extension sau retrieval vẫn là hạng mục cần hoàn thiện; vì vậy UX không nên cam kết những hành vi chưa được nối vào runtime.
Tính khả thi của tính năng đến từ bốn nền tảng đã có:
Các rủi ro chính là chất lượng dữ liệu pháp luật, việc parse cấu trúc Điều/Khoản/Điểm, xử lý văn bản tiếng Việt dạng scan và độ chính xác của quan hệ sửa đổi. Những rủi ro này có thể giảm bằng quy trình ingest có kiểm duyệt, dữ liệu vàng cho evaluation, kiểm tra hồi quy và cơ chế trả về MISSING_BASIS khi không có đủ căn cứ.
Một bộ hồ sơ vay SME thường gồm nhiều tài liệu PDF/DOCX từ các nguồn khác nhau: đăng ký doanh nghiệp, báo cáo tài chính, tờ khai thuế, sao kê ngân hàng, báo cáo CIC, phương án kinh doanh và hồ sơ tài sản bảo đảm.
Quy trình thủ công gặp các vấn đề:
Điểm nghẽn này làm kéo dài thời gian từ lúc tiếp nhận đến lúc có thể phê duyệt, đồng thời làm tăng nguy cơ bỏ sót lỗi hoặc sử dụng dữ liệu chưa được xác nhận.
Specialist tạo workspace và loan case, chọn ngân hàng, sản phẩm vay và phiên bản bộ yêu cầu. Borrower truy cập qua invitation token, xem checklist riêng của hồ sơ, tải tài liệu và theo dõi trạng thái từng yêu cầu.
Checklist có thể phân biệt tài liệu bắt buộc, tùy chọn và có điều kiện; ví dụ giấy phép con chỉ được kích hoạt khi doanh nghiệp thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
Mỗi lần upload tạo document version, artifact và processing job. Worker xử lý theo lease, heartbeat, retry và input signature để tránh công bố kết quả cũ.
Luồng AI có thể:
AI chỉ tạo dữ liệu đề xuất; các trường quan trọng vẫn cần trạng thái verified hoặc sự xác nhận của người có quyền.
Rule Engine đối chiếu facts đã trích xuất với chính sách của sản phẩm. Một số nhóm kiểm tra tiêu biểu:
Mỗi kết quả nên có severity, finding type, bằng chứng, trạng thái xử lý và action hint. Điều này giúp phân biệt lỗi chặn hồ sơ với cảnh báo cần bổ sung.
Hệ thống tổng hợp trạng thái tài liệu, facts, validation và change request thành một chỉ số readiness. Specialist nhìn thấy các blocker, missing requirement, mismatch và nhiệm vụ cần xử lý; Borrower chỉ nhìn thấy các yêu cầu thuộc phạm vi của mình.
Khi hồ sơ đạt điều kiện, hệ thống tạo snapshot bất biến, sinh Credit Appraisal Report và đóng gói tài liệu cùng manifest. Snapshot giúp kết quả phê duyệt có thể truy nguyên về đúng phiên bản tài liệu và dữ liệu tại thời điểm nộp.
Luồng tổng quát:
Specialist tạo workspace/case
↓
Chọn sản phẩm và checklist bất biến
↓
Borrower nhận lời mời và nộp tài liệu
↓
Worker phân loại → trích xuất → chuẩn hóa
↓
Facts được xác nhận và chạy validation rules
↓
Readiness Dashboard + Action Center
↓
Review / Change Request
↓
Snapshot → Report → Submission Package
Tính năng có tính khả thi cao vì đã có cấu trúc domain và API tương ứng cho workspace, loan case, participant, document, fact, finding, validation, readiness, review, report và submission.
Các yếu tố hỗ trợ triển khai thực tế:
Rủi ro lớn nhất là tài liệu scan chất lượng thấp, bố cục đa dạng, thuật ngữ tài chính không đồng nhất và sai lệch giữa dữ liệu AI với chứng từ gốc. Vì vậy, hệ thống cần confidence score, evidence locator, hàng đợi review thủ công và nguyên tắc không tự động phê duyệt chỉ dựa trên kết quả LLM.
Hai tính năng dùng chung một nền tảng bảo mật và vận hành:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Next.js 16 + React | Giao diện Admin, Specialist và Borrower |
| FastAPI + Pydantic | API, validation request và dependency injection |
| PostgreSQL + SQLAlchemy + Alembic | Dữ liệu giao dịch, versioning và migration |
| pgvector / retrieval layer | Embedding và tìm kiếm ngữ nghĩa cho knowledge base |
| LangGraph | Điều phối graph truy vấn pháp lý và các bước AI |
| Processing worker | Classification, extraction, validation, readiness và report |
| Object storage S3/R2/MinIO | Tài liệu gốc, artifact, báo cáo và package |
| JWT + RBAC + capability scope | Xác thực, phân quyền và giới hạn truy cập hồ sơ |
| Immutable audit trail | Truy vết các hành động nhạy cảm và thay đổi trạng thái |
| Docker, CI và pytest/Playwright | Đóng gói, kiểm thử backend và E2E frontend |
Thiết kế này cho phép phát triển hai tính năng như hai module nghiệp vụ riêng, nhưng vẫn chia sẻ identity, audit, lưu trữ, quan sát hệ thống và cơ chế kiểm thử.
ComplianceAI giải quyết hai điểm nghẽn có liên hệ trực tiếp trong hoạt động tín dụng: hiểu đúng quy định và xử lý đúng hồ sơ. Trợ lý pháp lý cung cấp nền tảng tra cứu có kiểm soát theo thời gian và có căn cứ; nền tảng hồ sơ vay biến quy trình thu thập, trích xuất và kiểm tra tài liệu thành một workflow có trạng thái, quy tắc và khả năng truy vết.
Với kiến trúc FastAPI–Next.js–PostgreSQL, LangGraph, processing worker và các lớp guardrail, dự án có nền tảng kỹ thuật để triển khai theo từng MVP nhỏ, kiểm chứng bằng dữ liệu thực tế và mở rộng dần mà không cần thay đổi toàn bộ hệ thống.